| . | |
|---|---|
| độ | |
Việc ứng dụng bột magie hydroxit siêu mịn trong vật liệu điện tử có một số ưu điểm đáng kể,
Thuận lợi:
Độ ổn định nhiệt: Bột siêu mịn Magiê hydroxit có độ ổn định nhiệt cao, thích hợp cho vật liệu điện tử, có thể dùng làm chất ổn định nhiệt
.
Chất chống cháy: Trong các thiết bị điện và điện tử, bột siêu mịn magiê hydroxit có thể được sử dụng làm vật liệu chống cháy để cải thiện độ an toàn của sản phẩm
.
Cách điện: Do đặc tính cách điện tốt nên bột siêu mịn magie hydroxit có thể được sử dụng làm vật liệu cách điện cho các thiết bị điện tử.
Tính chất cơ học: bột siêu mịn có thể tăng cường tính chất cơ học của vật liệu điện tử và cải thiện khả năng chống mài mòn và độ cứng của chúng.
Tính chất quang học: Bột siêu mịn magiê hydroxit có thể được sử dụng để chuẩn bị một số vật liệu điện tử quang học, chẳng hạn như thiết bị hiển thị.
Thử thách:
Phân tán: Bột siêu mịn dễ kết tụ do diện tích bề mặt riêng và năng lượng bề mặt cao, ảnh hưởng đến sự phân tán và tính đồng nhất của chúng trong vật liệu điện tử
.
Sửa đổi bề mặt: Để cải thiện khả năng tương thích với môi trường hữu cơ, thường cần phải sửa đổi bề mặt của bột siêu mịn magiê hydroxit, điều này làm tăng độ phức tạp và chi phí của quá trình
.
Kiểm soát kích thước hạt: Kiểm soát chính xác kích thước hạt và hình thái của bột siêu mịn là một thách thức trong quá trình chuẩn bị vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của vật liệu.
Độ ổn định môi trường: Bột siêu mịn có thể nhạy cảm với độ ẩm và nhiệt độ xung quanh, điều này có thể ảnh hưởng đến độ ổn định lâu dài của chúng trong vật liệu điện tử.
Hiệu quả về chi phí: Do chi phí chuẩn bị bột siêu mịn cao nên làm thế nào để đạt được sự cân bằng về hiệu quả chi phí là một thách thức để thúc đẩy ứng dụng.
Để vượt qua những thách thức này, các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp điều chế mới, chẳng hạn như công nghệ phản ứng dòng chảy va chạm, để cải thiện chất lượng và hiệu suất ứng dụng của bột siêu mịn magie hydroxit
. Ngoài ra, các công nghệ biến đổi bề mặt cũng đang tiến triển để cải thiện khả năng phân tán của bột siêu mịn và khả năng tương thích của chúng với vật liệu cơ bản.
.
Tiêu chuẩn và đặc điểm chính:
Chất hóa học |
Magiê hydroxit (Mg (OH) 2) |
Tình trạng sản phẩm |
Bột mịn màu trắng |
đóng gói |
Túi nhựa bên trong, túi dệt bọc nhựa bên ngoài. Mỗi túi nặng 20kg |
Các tính năng chính của sản phẩm |
Không độc hại, không mùi và không ăn mòn, nhiệt độ phân hủy nhiệt 390-430oC |
Phạm vi ứng dụng |
Được sử dụng trong nhựa và cao su như EVA, PP, PE, PVC, PS, HIPS, ABS, PA, PC, cũng như polyester không bão hòa, sơn và chất phủ. Nó là chất chống cháy vô cơ và chất phụ gia cao cấp và chất chống khói |
| Từ khóa Internet | Antimon trioxide, titan dioxide, bari sunfat, mangan cacbonat, nhôm hydroxit |
| Số seri | Dự án |
Đơn vị | Các chỉ số | ||
| siêu | Lớp A | Sản phẩm đủ tiêu chuẩn | |||
| 1 | Magie Hydroxit |
% ≥ |
97.8 |
98.0 |
97.0 |
| 2 | Magie Oxit |
%≤ | 67.60 |
67.60 |
67.0 |
| 3 | Canxi Oxit (Cao) |
%≤ |
0.6 |
0.60 |
0.80 |
| 4 | Sunfat (So4) |
%≤ |
0.20 |
0.20 |
0.20 |
| 5 | Sắt oxit Fe2o3 |
%≤ |
0.30 |
0.40 |
0.50 |
| 6 | Clorua (Cl) |
%≤ |
0.10 |
0.10 |
0.10 |
| 7 | Nhôm oxit |
%≤ |
0.20 |
0.20 |
0.20 |
| 8 | Hàm lượng nước |
%≤ | 0.70 |
0.40 |
1.0 |
| 9 | Kích thước hạt (D50) | μm< | 1.6 | 2.0 | 2.5 |
Độ mịn: lưới 325, lưới 400, lưới 600, lưới 800, lưới 1250, lưới 2000 2500 lưới, 3000 lưới, 6000 lưới (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng) |
|||||